Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
PCR法
[Pháp]
ピーシーアールほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp PCR
🔗 ポリメラーゼ連鎖反応法
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống