P活 [Hoạt]
ピーかつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
hẹn hò có trả tiền; hẹn hò với người lớn tuổi
🔗 パパ活
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
hẹn hò có trả tiền; hẹn hò với người lớn tuổi
🔗 パパ活