OUT
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
ra ngoài (bóng); ngoài đường biên
🔗 イン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Bóng chày
ra ngoài; bị loại
JP: 最初の打者はアウトになった。
VI: Vận động viên đầu tiên đã bị loại.
🔗 セーフ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bên ngoài; ngoại
🔗 イン
Chưa phân loại
📝 trên biển báo lối ra (bãi đỗ xe)
lối ra; ra đây
Danh từ chung
Lĩnh vực: Gôn
chín lỗ đầu
🔗 イン
Tính từ đuôi na
không tốt; không chấp nhận được; bị loại
Trái nghĩa: セーフ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thời gian trả phòng
🔗 チェックアウト