OPEC

オペック

Danh từ chung

⚠️Tên tổ chức

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ; OPEC

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大幅おおはば値上ねあげをOPECのせいにしようとしたってそうはいかない。とても納得なっとくできないね。
Dù có đổ lỗi cho OPEC về mức tăng giá lớn, điều đó vẫn không thuyết phục.