Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
OA化
[Hóa]
オーエーか
🔊
Danh từ chung
tự động hóa văn phòng
🔗 OA
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa