NK細胞 [Tế Bào]
エヌケーさいぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào sát thủ tự nhiên; tế bào NK
🔗 ナチュラルキラー細胞
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào sát thủ tự nhiên; tế bào NK
🔗 ナチュラルキラー細胞