Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
NHK受信料
[Thụ Tín Liệu]
エヌエイチケーじゅしんりょう
🔊
Danh từ chung
phí giấy phép NHK
🔗 NHK
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
信
Tín
niềm tin; sự thật
料
Liệu
phí; nguyên liệu