Mサイズ
エムサイズ
エム・サイズ
Danh từ chung
cỡ M; cỡ trung bình
JP: エムサイズの黄色い長袖のシャツが欲しいんだけど。
VI: Tôi muốn một chiếc áo sơ mi dài tay màu vàng cỡ M.