LP

エル・ピー
エルピー

Danh từ chung

đĩa LP; đĩa dài; đĩa nhạc dài

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

lập trình tuyến tính

🔗 線形計画法

Danh từ chung

máy in dòng

🔗 ラインプリンター

Danh từ chung

máy in laser

🔗 レーザープリンター

Danh từ chung

Đảng Tự do

🔗 自由党

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

毎年まいとしおよそ4500しゅのポピュラーのLPが登場とうじょうする。
Hàng năm, khoảng 4500 loại đĩa LP pop được phát hành.