J隊 [Đội]
ジェイたい
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản; JSDF
🔗 自衛隊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản; JSDF
🔗 自衛隊