IP

アイ・ピー
アイピー

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

Giao thức Internet; IP

🔗 インターネットプロトコル

Danh từ chung

sở hữu trí tuệ

🔗 知的財産

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

勤務きんむ時間じかんない余裕よゆうのあるときにはIP関連かんれん勉強べんきょうなどができます。
Nếu rảnh trong giờ làm, bạn có thể học thêm về IP.