ID

アイ・ディー
アイディー

Danh từ chung

nhận dạng; ID; danh tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはシンジに、明日あしたレイにIDカードをとどけるようたのんだ。
Cô ấy đã nhờ Shinji đưa thẻ ID cho Rei vào ngày mai.