Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
FAX機
[Cơ]
ファックス機
[Cơ]
ファックスき
🔊
Danh từ chung
máy fax
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội