Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
F1層
[Tằng]
エフワンそう
🔊
Danh từ chung
nhóm nữ 20-34 tuổi
Hán tự
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn