EC
イー・シー
イーシー
Danh từ chung
Cộng đồng châu Âu
Danh từ chung
thương mại điện tử
🔗 エレクトロニックコマース
Danh từ chung
thuốc tránh thai khẩn cấp
🔗 緊急避妊
Danh từ chung
nhà thầu kỹ thuật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ECは何を表しますか。
EC viết tắt của cái gì?
EC諸国は新たな安全保障条約を検討中です。
Các nước EC đang xem xét một hiệp ước an ninh mới.
EC諸国はこの会談に非常に大きな利害関係をもっています。
Các nước EC có lợi ích lớn trong cuộc họp này.