DV夫 [Phu]
ディーブイおっと
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
chồng bạo hành (về thể chất); kẻ đánh vợ
🔗 DV
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
chồng bạo hành (về thể chất); kẻ đánh vợ
🔗 DV