Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
DNA型鑑定
[Hình Giám Định]
ディーエヌエーがたかんてい
🔊
Danh từ chung
xét nghiệm DNA
🔗 DNA鑑定
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định