Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
DNA修復
[Tu Phục]
ディーエヌエーしゅうふく
🔊
Danh từ chung
sửa chữa DNA
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục