CEO
シー・イー・オー
シーイーオー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
giám đốc điều hành; CEO
🔗 最高経営責任者
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼がフランス本社から先月着任した新しいCEOです。
Anh ấy là CEO mới đến từ trụ sở chính ở Pháp vào tháng trước.