BL

ビー・エル
ビーエル

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

📝 từ 和製英語 boys love

truyện tranh hoặc tiểu thuyết về đồng tính nam, nhắm vào phụ nữ trẻ; BL

JP:時代じだいはBLだよ」「びーえる?」「そう。ボーイズラブ。おとこ同士どうし恋愛れんあいあつかったほんとかのことだ」

VI: "Thời đại này là thời đại của BL đấy" - "BL là gì?" - "Đúng vậy, Boys Love. Ý nói đến những cuốn sách nói về tình yêu giữa các chàng trai."

🔗 ボーイズラブ

Danh từ chung

vận đơn; BL

🔗 船荷証券