Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
B4判
[Phán]
B四判
[Tứ Phán]
ビーよんばん
🔊
Danh từ chung
khổ giấy B4
Hán tự
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
四
Tứ
bốn