Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
B型
[Hình]
ビーがた
🔊
Danh từ chung
nhóm máu B
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu