Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
AV機器
[Cơ Khí]
エーブイきき
🔊
Danh từ chung
thiết bị nghe nhìn
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
器
Khí
dụng cụ; khả năng