AT
エー・ティー
エーティー
Danh từ chung
hộp số tự động
🔗 オートマチックトランスミッション
Danh từ chung
bài kiểm tra thành tích
🔗 アチーブメントテスト
Danh từ chung
công nghệ thay thế
Danh từ chung
công nghệ phù hợp
🔗 適正技術
Danh từ chung
máy trợ thính
🔗 聴能訓練士