Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
A4判
[Phán]
エーよんばん
🔊
Danh từ chung
khổ giấy A4 (210mm x 297mm)
Hán tự
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu