A系 [Hệ]

エー系 [Hệ]

エーけい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Tiếng lóng

phong cách Akihabara; mọt sách

🔗 秋葉系