Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
A型肝炎
[Hình Can Viêm]
エーがたかんえん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
viêm gan A
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
肝
Can
gan; can đảm
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa