Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
911事件
[Sự Kiện]
九一一事件
[Cửu Nhất Nhất Sự Kiện]
きゅういちいちじけん
🔊
Danh từ chung
sự kiện 11/9
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
九
Cửu
chín
一
Nhất
một