8000

八千 [Bát Thiên]

8千 [Thiên]

八〇〇〇 [Bát 〇 〇 〇]

はっせん
やち – 八千

Số từ

8000; tám nghìn

Danh từ chung

nhiều

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その仕事しごとかれ年間ねんかんせんドルかせぐ。
Nhờ công việc đó mà anh ấy kiếm được 8.000 đô la một năm.
ホテルは部屋へやだいとしてわたしに8000えん請求せいきゅうした。
Khách sạn đã tính tôi 8000 yên tiền phòng.