Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
80代
[Đại]
八十代
[Bát Thập Đại]
はちじゅうだい
🔊
Danh từ chung
tuổi 80; thập niên 80
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
十
Thập
mười