5S
ごエス
Danh từ chung
📝 từ 整理、整頓、清掃、清潔、しつけ
5S (hệ thống tổ chức nơi làm việc); Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, và Sẵn sàng