Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
5000円札
[Viên Trát]
五千円札
[Ngũ Thiên Viên Trát]
ごせんえんさつ
🔊
Danh từ chung
tờ 5.000 yên
Hán tự
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
札
Trát
thẻ; tiền giấy
五
Ngũ
năm
千
Thiên
nghìn