Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
4連休
[Liên Hưu]
四連休
[Tứ Liên Hưu]
よんれんきゅう
🔊
Danh từ chung
kỳ nghỉ 4 ngày
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
休
Hưu
nghỉ ngơi
四
Tứ
bốn