3次元 [Thứ Nguyên]
三次元 [Tam Thứ Nguyên]
さんじげん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000
Độ phổ biến từ: Top 27000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ba chiều; 3D
JP: クモはいつも自分たちの巣を3次元に織る。
VI: Nhện luôn dệt tổ của chúng ở không gian ba chiều.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ hài hước, đùa cợt
📝 trái ngược với hai chiều của anime và manga
thế giới thực; ngoài đời thực
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは三次元の女の子に全然興味がないと言っていた。
Tom nói rằng anh ấy không hề quan tâm đến phụ nữ ở thế giới thực.
「彼氏とかいる?」「いないよ」「好きな人は?」「いない。3次元には興味ないんだ」
"Bạn có bạn trai không?" "Không có" "Vậy bạn có người yêu thích không?" "Không, tôi không hứng thú với người 3D."