3密 [Mật]

三密 [Tam Mật]

さんみつ

Danh từ chung

📝 liên quan đến 密閉, 密集, 密接

ba chữ C

ba điều kiện thuận lợi cho sự lây truyền bệnh truyền nhiễm (không gian kín, đám đông và tiếp xúc gần)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

📝 thường là 三密

ba bí mật (thân, khẩu và ý của Phật)