Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
2価イオン
[Giá]
二価イオン
[Nhị Giá]
にかイオン
🔊
Danh từ chung
ion hóa trị hai
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
二
Nhị
hai