180度 [Độ]

百八十度 [Bách Bát Thập Độ]

ひゃくはちじゅうど
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

180 độ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ

hoàn toàn (thay đổi; về chính sách, ý kiến, v.v.); thay đổi triệt để; quay 180 độ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ態度たいど180度ひゃくはちじゅうどわった。
Thái độ của anh ấy đã thay đổi 180 độ.
かれ死後しごわたし人生じんせい180度ひゃくはちじゅうどわった。
Sau cái chết của anh ấy, cuộc đời tôi đã thay đổi 180 độ.
角形かくがたのすべてのかく180度ひゃくはちじゅうどひとしい。
Tổng số độ của ba góc trong một tam giác bằng 180 độ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 180度(cũng viết: 百八十度)
  • Cách đọc: ひゃくはちじゅうど
  • Loại từ: danh từ chỉ đơn vị góc; dùng như định ngữ; cách nói ẩn dụ trong văn nói/viết
  • Khái quát: góc 180 độ; ẩn dụ “thay đổi hoàn toàn, ngược hẳn”

2. Ý nghĩa chính

- Góc 180°: nửa vòng tròn, nửa vòng quay.
- Ẩn dụ: thay đổi, khác đi hoàn toàn/đối ngược (ví dụ: 考えが180度変わる = suy nghĩ thay đổi 180 độ).

3. Phân biệt

  • 180度 vs 90度(直角): 180° là nửa vòng, 90° là góc vuông.
  • 180度 vs 360度: 360° là một vòng tròn, quay 360° thì trở về chỗ cũ; nói “360度変わる” nếu muốn nói “thay đổi hoàn toàn” là dễ gây hiểu nhầm, nên dùng 180度変わる.
  • Gần nghĩa: 正反対, 真逆(まぎゃく), 真反対(しんはんたい) khi nói “đối hẳn”.
  • Trong điều hướng: Uターン ≈ quay đầu 180° trên đường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu tự nhiên: 180度+回転する/向きを変える/反転する.
  • Ẩn dụ: 180度+変わる/違う/転換する (chính sách, ấn tượng, quan điểm, đánh giá).
  • Định ngữ: 180度の回転/転換/変更.
  • Cụ thể vật lý: ドアが180度開く/画面を180度回転させる.
  • Có thể thêm để chỉ xấp xỉ: 約180度; hoặc dùng dạng chữ: 百八十度.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
正反対 Đồng nghĩa ẩn dụ Hoàn toàn đối lập Dùng cho quan điểm, tính cách, kết quả.
真逆 Đồng nghĩa khẩu ngữ Ngược hẳn Thân mật hơn, thường gặp trong hội thoại.
反転 Liên quan kỹ thuật Đảo ngược Hình ảnh, đồ họa, định hướng.
90度(直角) So sánh 90 độ, góc vuông Chỉ nửa của 180°.
360度 Đối chiếu 360 độ, một vòng Quay một vòng trở lại vị trí ban đầu.
Uターン Tương đồng Quay đầu xe Thực tế là đổi hướng 180°.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 180: số 180, có thể viết chữ Hán là 百八十.
  • (ど): độ; đơn vị đo góc, nhiệt độ, mức độ.
  • Kết hợp: 180+度 = góc 180 độ; dùng chuyển nghĩa cho “trái ngược hoàn toàn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật hiện đại, 180度 thường được dùng như một phép ẩn dụ diễn đạt mạnh. Khi viết học thuật hay kỹ thuật, hãy ưu tiên nghĩa đen (góc), còn khi bình luận xã hội, kinh tế, có thể dùng cho chính sách, đánh giá, dư luận. Tránh “360度変わる” nếu bạn muốn nhấn mạnh sự đối lập, vì nghe mâu thuẫn.

8. Câu ví dụ

  • 地球は約12時間で約180度自転する。
    Trái Đất quay khoảng 180 độ trong khoảng 12 giờ.
  • 画面を180度回転させて縦向きに表示する。
    Xoay màn hình 180 độ để hiển thị theo chiều dọc.
  • 彼の意見は前回とは180度違っていた。
    Ý kiến của anh ấy khác hẳn so với lần trước.
  • 新しい証拠で評価が180度変わった。
    Nhờ bằng chứng mới, đánh giá đã thay đổi hoàn toàn.
  • この窓は180度まで開く。
    Cửa sổ này có thể mở đến 180 độ.
  • 進行方向を180度転換する必要がある。
    Cần chuyển hướng đi 180 độ.
  • 社長の方針が180度転換された。
    Đường lối của giám đốc đã được thay đổi hoàn toàn.
  • カメラを180度ひっくり返して撮影する。
    Lật ngược máy ảnh 180 độ để chụp.
  • 議論の焦点が180度移った。
    Trọng tâm tranh luận đã chuyển sang hướng hoàn toàn khác.
  • 彼女への印象が出会い直後に180度変わった。
    Ấn tượng của tôi về cô ấy đã đổi 180 độ ngay sau khi gặp lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 180度 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?