10進小数 [Tiến Tiểu Số]
十進小数 [Thập Tiến Tiểu Số]
じっしんしょうすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phân số thập phân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phân số thập phân