10円玉 [Viên Ngọc]

十円玉 [Thập Viên Ngọc]

一〇円玉 [Nhất 〇 Viên Ngọc]

じゅうえんだま

Danh từ chung

đồng xu 10 yên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

5えんだま黄銅こうどう、10えんだま青銅せいどうでできている。
Đồng 5 yên làm bằng đồng vàng, đồng 10 yên làm bằng đồng đỏ.