1駅 [Dịch]

一駅 [Nhất Dịch]

ひと駅 [Dịch]

ひとえき

Danh từ chung

một ga (tàu)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

えきまで1時間いちじかん見込みこむ。
Dự kiến mất một giờ đến ga.
えきまではあるいて1時間いちじかんです。
Đi bộ đến ga mất một giờ.
えきまでは1時間いちじかんかかります。
Mất một giờ để đến ga.
えきまでわずか1マイルだ。
Ga chỉ cách đây một dặm.
えきまであるいて1時間いちじかんかかります。
Đi bộ đến ga mất một giờ.
ここからえきまでやく1マイルです。
Từ đây đến ga khoảng 1 dặm.
1時いちじ35分さんじゅうごふんくらいにえききます。
Tôi sẽ đến ga vào khoảng 1 giờ 35 phút.
えき1時間いちじかんったがかれあらわれなかった。
Tôi đã đợi một tiếng ở ga nhưng anh ấy không xuất hiện.
わたしえきちかくで1人ひとり老人ろうじんった。
Tôi đã gặp một cụ già gần ga.
わたしえきから一時間いちじかんのところにんでいる。
Tôi sống cách ga một giờ đi xe.