Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
龍切手
[Long Thiết Thủ]
りゅうきって
🔊
Danh từ chung
tem rồng
Hán tự
龍
Long
rồng; hoàng gia
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay