齢を重ねる [Linh Trọng]
よわいをかさねる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
già đi; lão hóa
🔗 年をとる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
加齢臭は、年を重ねると出てくる中高年独特のにおいのことだ。世間で言う「おっさん臭い」や「おやじ臭」というのは、この加齢臭のことだ。
Mùi già là mùi đặc trưng của người trung niên và cao tuổi, còn được gọi là mùi "ông già" hoặc "ông chú" trong xã hội.