鼻高 [Tị Cao]

はなたか
はなだか

Danh từ chungTính từ đuôi na

có mũi cao

Tính từ đuôi naDanh từ chung

kiêu ngạo

Danh từ chung

tengu

🔗 天狗

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

高学歴こうがくれきはなにかけてひと見下みくだした態度たいどをとるのはくない。
Không tốt khi tự hào về trình độ học vấn cao và coi thường người khác.