鼻頭 [Tị Đầu]

はながしら

Danh từ chung

đầu mũi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はなあたまなまクリームがついているよ。
Trên mũi bạn có dính kem đấy.
日焼ひやけしたの?はなあたまだよ。
Bạn bị cháy nắng à? Mũi bạn đỏ quá.