Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼻閉塞
[Tị Bế Tắc]
びへいそく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
tắc nghẽn mũi
Hán tự
鼻
Tị
mũi; mõm
閉
Bế
đóng; đóng kín
塞
Tắc
đóng; đóng lại; che; chặn; cản trở