Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼻衝
[Tị Xung]
鼻衝き
[Tị Xung]
鼻突
[Tị Đột]
鼻突き
[Tị Đột]
はなつき
🔊
Danh từ chung
gặp trực diện
Hán tự
鼻
Tị
mũi; mõm
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột