鼻血が出る [Tị Huyết Xuất]

はなぢがでる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

chảy máu mũi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

鼻血はなぢてるよ。
Bạn bị chảy máu cam kìa.
鼻血はなぢてるわよ。
Bạn bị chảy máu cam kìa.
今日きょうわたし鼻血はなぢた。
Hôm nay, tôi bị chảy máu cam.
プールにはいった瞬間しゅんかん鼻血はなぢはじめた。
Ngay khi nhảy xuống hồ bơi, tôi bắt đầu chảy máu cam.