鼻薬 [Tị Dược]
はなぐすり
Danh từ chung
thuốc mũi
Danh từ chung
hối lộ
Danh từ chung
kẹo dỗ trẻ
Danh từ chung
thuốc mũi
Danh từ chung
hối lộ
Danh từ chung
kẹo dỗ trẻ