鼻紙袋 [Tị Chỉ Đại]
はながみぶくろ
Danh từ chung
hộp đựng bằng lụa hoặc da cho khăn giấy, thuốc, tăm, v.v.
🔗 鼻紙入れ
Danh từ chung
hộp đựng bằng lụa hoặc da cho khăn giấy, thuốc, tăm, v.v.
🔗 鼻紙入れ