Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼻突き合い
[Tị Đột Hợp]
はなつきあい
🔊
Danh từ chung
cãi nhau
Hán tự
鼻
Tị
mũi; mõm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1